rau cần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rau ăn được: "rau cần" là tên gọi của một loại rau trồng phổ biến ở ruộng thấp hoặc nơi có nhiều nước. Loại rau này có lá màu xanh, xẻ hình lông chim và khi ăn có mùi hơi hắc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi thường nấu canh chua với rau cần. (Bà ngoại tôi thường nấu canh chua với rau cần.)
- Rau cần xào thịt bò là một món ăn rất ngon và bổ dưỡng. (Rau cần xào thịt bò là một món ăn rất ngon và bổ dưỡng.)
- Ở miền Tây, người ta trồng rất nhiều rau cần. (Ở miền Tây, người ta trồng rất nhiều rau cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rau cần nước": thường dùng để phân biệt với các loại cần khác (như cần tây), chỉ loại cần trồng ở ruộng nước, thân rỗng.
- Rau cần nước thường được dùng để ăn sống hoặc nấu canh. (Rau cần nước thường được dùng để ăn sống hoặc nấu canh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cần tây (danh từ): một loại rau khác cùng họ, thân đặc, thường dùng trong các món Âu.
- Cần ta: một cách gọi khác để chỉ "rau cần" nước, phân biệt với cần tây.
Từ đồng nghĩa
- Cần nước: tên gọi khác dựa vào môi trường sống.
- Rau cần ta: tên gọi để nhấn mạnh đây là loại cần bản địa.
Thành ngữ liên quan
- "Thẳng như rau cần": thành ngữ ví von hình dáng thân rau cần thường thẳng, dùng để chỉ người ngay thẳng, chính trực.
- Anh ấy tính tình thẳng như rau cần, không bao giờ nói quanh co. (Anh ấy tính tình thẳng như rau cần, không bao giờ nói quanh co.)
- Loài rau lá xẻ hình lông chim, trồng ở ruộng thấp, ăn có mùi hơi hắc.